ái mộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Yêu mến, quý trọng và muốn giữ người đó ở lại vị trí cũ: Thể hiện tình cảm yêu mến, trân trọng đối với một người (thường là người có chức vụ, địa vị) và mong muốn họ tiếp tục ở lại công việc, vị trí hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân dân trong huyện rất ái mộ vị quan thanh liêm ấy.
- Học trò ái mộ thầy giáo cũ nên đã làm đơn xin nhà trường cho thầy ở lại dạy.
- "Làm đơn ái mộ dâng liền một chương" (Nguyễn Đình Chiểu).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng ái mộ": Danh từ chỉ tình cảm yêu mến, quý trọng sâu sắc.
- Ông ấy ra đi trong sự tiếc thương và lòng ái mộ của toàn thể cán bộ công nhân viên.
Biến thể và từ gần giống
- Ái (yếu tố Hán-Việt): yêu, yêu thương. Ví dụ: ái quốc (yêu nước), nhân ái (lòng thương người).
- Mộ (yếu tố Hán-Việt): mến, chuộng, ngưỡng mộ. Ví dụ: hâm mộ, sùng mộ.
Từ đồng nghĩa
- Quý mến: Có tình cảm yêu thương, trân trọng.
- Lưu luyến: Có tình cảm quyến luyến, không muốn rời xa.
- Trọng vọng: Coi trọng và mong đợi.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "ái mộ" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái cổ điển, trang trọng và thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
- Nghĩa chính của từ tập trung vào việc "muốn giữ người ở lại" hơn là chỉ đơn thuần bày tỏ sự ngưỡng mộ.
- đgt. (H. ái: yêu; mộ: mến chuộng) Yêu quí ai, muốn giữ người ấy ở lại trong cương vị cũ: Làm đơn ái mộ dâng liền một chương (NĐM).